Bột titan BLR-886 là dòng titan dioxide rutile cao cấp có độ bền cao, khả năng che phủ tốt, được sản xuất bằng quy trình clorua hiện đại. Dùng nhiều trong ngành nhựa mang lại màu trắng sáng với khả năng gia công tuyệt vời, đặc biệt phù hợp với các quy trình gia công yêu cầu độ ổn định và tính thẩm mỹ cao. Bột titan được sản xuất bằng quy trình clorua sẽ có mức độ tự động hóa cao, hàm lượng tạp chất thấp và chất lượng tuyệt vời. Nó thân thiện với môi trường hơn so với quy trình axit.

Ưu điểm nổi bật của bột titan BLR-886
- Độ trắng sáng cao, giúp sản phẩm nhựa đạt màu sắc đồng nhất
- Khả năng che phủ tốt, giảm lượng pigment sử dụng
- Khả năng phân tán tuyệt vời trong nền nhựa
- Gia công ổn định, ảnh hưởng tối thiểu đến dòng chảy nóng chảy
- Độ bền cao, phù hợp với các ứng dụng nhiệt độ cao
Ứng dụng đề xuất của bột titan BLR-886
- Hạt nhựa polyolefin
- Lớp phủ ép đùn nhiệt độ cao và màng đúc
- Nhựa kỹ thuật
- Giày dép
Các tính năng chính:
- Khả năng phân tán tuyệt vời
- Màu trắng sáng
- Gia công tốt, ảnh hưởng tối thiểu đến dòng chảy nóng chảy.
| THAM SỐ | GIÁ TRỊ | PHƯƠNG PHÁP THỬ NGHIỆM |
| Hàm lượng TiO2 | 97% | XRF |
| Lớp phủ vô cơ | Nhôm oxit | – |
| Điều trị hữu cơ | Hiện tại | – |
| Độ ẩm khi đóng gói | Tối đa 0,4% | ISO 787-2 |
| Khối lượng riêng (đã nén) | 1,2g/ cm³ | ISO 787-11 |
| Hấp thụ dầu | 12g/100g | ISO 787-5 |
| Tỷ trọng riêng | 4,1g/ cm³ | ISO 787-10 |
| Phân loại ISO 591 | R2 | – |
| Số CAS | 13463-67-7 | – |
| Chỉ số màu | Sắc tố trắng 6 | – |
Lưu ý: Thông số được đo sau 48 giờ kể từ khi sản xuất
Lưu ý khi sử dụng:
- Tránh hít trực tiếp bụi mịn trong quá trình sử dụng
- Bảo quản nơi khô ráo, kín khí
- Sử dụng đúng loại titan (rutile/anatase) theo mục đích ứng dụng
- Không lưu trữ sản phẩm ngoài trời hoặc tiếp xúc với nhiệt độ quá cao, quá thấp hoặc độ ẩm
- Để đảm bảo hiệu suất tối ưu, nên sử dụng theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước (FIFO) kể từ khi nhận hàng
en
