Bột titan FR-767 là dòng titanium dioxide (TiO₂) rutile đa dụng được sản xuất bằng quy trình axit sunfuric. Sản phẩm được phát triển dựa trên công nghệ độc quyền kết hợp hệ thống sản xuất hiện đại và điều khiển DCS, nhằm đảm bảo chất lượng ổn định và hiệu suất ứng dụng tối ưu. Bột titan FR-767 được xử lý bề mặt bằng zirconium và aluminum vô cơ, giúp cải thiện hiệu suất quang học và tăng khả năng chống lão hóa.
Bên cạnh đó, lớp xử lý hữu cơ đặc biệt giúp giảm hiện tượng kết tụ hạt, nâng cao khả năng phân tán trong các hệ sơn, nhựa và cao su.
Với độ trắng cao, ánh xanh nhẹ, khả năng che phủ tốt và độ bền thời tiết vượt trội, bột titan FR-767 được sử dụng rộng rãi.

Ưu điểm nổi bật của bột titan FR-767
- Độ trắng cao, chỉ số L* ≥ 98, mang lại màu sắc sáng và đồng đều
- Ánh xanh nhẹ (blue undertone), tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm
- Khả năng che phủ và tạo màu tốt
- Kích thước hạt nhỏ, phân bố đồng đều
- Khả năng phân tán xuất sắc trong nhiều hệ nền
- Độ hấp thụ dầu thấp, dễ thấm ướt, giúp tối ưu chi phí công thức
- Khả năng chịu thời tiết cao nhờ xử lý bề mặt zirconium và nhôm
Ứng dụng của bột titan FR-767
- Sơn nội thất và ngoại thất
- Sơn công nghiệp
- Sơn đồ gỗ, sơn nội thất
- Sơn tĩnh điện (powder coating)
- Nhựa và vật liệu polymer
- Cao su và các ứng dụng công nghiệp khác
| THAM SỐ | GIÁ TRỊ |
| Hàm lượng TiO₂ (%) | ≥ 93.0 |
| Hàm lượng rutile (%) | ≥ 98.0 |
| Độ trắng L* | ≥ 98.0 |
| Chỉ số màu b* | ≤ 2.4 |
| Lực che phủ (Reynolds) | ≥ 1800 |
| pH dung dịch nước | 6.5 – 8.5 |
| Độ hấp thụ dầu | ≤ 21 g/100g |
| Điện trở suất | 80 Ω·m |
| Hạt >45 µm | ≤ 0.05% |
| Độ phân tán (Hickmann) | ≥ 5.75 |
| Chất bay hơi ở 105°C | ≤ 0.80% |
| Chất tan trong nước | ≤ 0.50% |
| Phân loại | R2 (ISO 591) |
| CAS | 13463-67-7 |
| Color Index | 77891 – Pigment White 6 |
Lưu ý khi sử dụng:
- Tránh hít trực tiếp bụi mịn trong quá trình sử dụng
- Bảo quản nơi khô ráo, kín khí
- Sử dụng đúng loại titan (rutile/anatase) theo mục đích ứng dụng
- Không lưu trữ sản phẩm ngoài trời hoặc tiếp xúc với nhiệt độ quá cao, quá thấp hoặc độ ẩm
- Để đảm bảo hiệu suất tối ưu, nên sử dụng theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước (FIFO) kể từ khi nhận hàng
en
